辛辛 (xīn)xīnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từHán ViệttânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cay2cực nhọc; vất vả3đau khổ; cay đắng4họ Tân