Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辛
格
辛格 (xīngé)
xīngé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân các
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Singh (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
辛
xīn
cay; cực nhọc; vất vả
格
gé
ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô; quy cách; cách thức; cách; phong cách
Từ có chứa 辛格
基辛格
jīxīngé
cơ tân các
Henry Kissinger (1923-), học giả và chính trị gia Hoa Kỳ, Ngoại trưởng 1973-1977
史瓦辛格
shǐwǎxīngé
sử ngoã tân các
Arnold Schwarzenegger; còn được viết 阿諾德 · 阿诺德 · 施瓦辛格 [A1 nuo4 de2 · Shi1 wa3 xin1 ge2]
施瓦辛格
shīwǎxīngé
thi ngoã tân các
Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Hoa Kỳ, thống đốc California 2003-2011
阿诺·施瓦辛格
ā nuò·shī wǎ xīn gé
a nặc thi ngoã tân các
Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Hoa Kỳ, thống đốc California 2003-2011; còn được viết 阿諾德 · 阿…
阿诺德·施瓦辛格
ānuòdé·shī wǎ xīn gé
a nặc đức thi ngoã tân các
Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Hoa Kỳ, thống đốc California 2003-2011