Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

史瓦辛格 (shǐwǎxīngé)

shǐwǎxīngé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sử ngoã tân các

Nghĩa

  1. Arnold Schwarzenegger
  2. còn được viết 阿諾德 · 阿诺德 · 施瓦辛格 [A1 nuo4 de2 · Shi1 wa3 xin1 ge2]

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ