赫尔辛基赫尔辛基 (hè'ěrxīnjī)hè'ěrxīnjīTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthách nhĩ tân cơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hen-xin-ki; Helsinki (thủ đô Phần Lan)