Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辛辛苦苦 (xīnxīnkǔkǔ)

xīnxīnkǔkǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tân tân khổ khổ

Nghĩa

  1. Đầu tắt mặt tối
  2. đầu tắt mặt tối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ