辛辛苦苦辛辛苦苦 (xīnxīnkǔkǔ)xīnxīnkǔkǔTừ loạiĐộng từHán Việttân tân khổ khổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Đầu tắt mặt tối2đầu tắt mặt tối