辞职辞职 (cízhí)cízhíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ li hợpHán Việttừ chứcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1từ chức; thôi việc; nghỉ việc; từ bỏ; cáo hồi