Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辞职 (cízhí)

cízhí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ li hợp
Hán Việt
từ chức
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. từ chức; thôi việc; nghỉ việc; từ bỏ; cáo hồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 辞职