Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辣
彼
辣彼 (làbǐ)
làbǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạt bỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giáo sĩ Do Thái (loanword)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
辣
là
cay; cay độc; độc ác
彼
bǐ
kia; ấy; đó; cái kia; cái đó; cái ấy (phản nghĩa với "này"); nó; đối phương; người