Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

边缘系统 (biānyuánxìtǒng)

biānyuánxìtǒng

Hán Việt
biên duyên hệ thống

Nghĩa

  1. hệ thống limbic

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ