Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迁就 (qiānjiù)

qiānjiù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thiên tựu

Nghĩa

  1. nhân nhượng; cả nể; chiều theo; chiều ý; nể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ