Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
迁
居
移
民
迁居移民 (qiānjūyímín)
qiānjūyímín
Hán Việt
thiên cư di dân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhập cư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
迁
qiān
di chuyển; dời; chuyển biến
居
jū
ở; cư trú; cư ngụ; cư; nhà; nơi ở; nơi cư ngụ; chỗ ở
移
yí
di chuyển; di động; thay đổi; biến đổi
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân