Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迄 (qì)

qì

Từ loại
Động từ, Tiền tố, Phó từ
Hán Việt
hất | ngật

Nghĩa

  1. đến
  2. mãi đến; trước sau (dùng trước''末''hoặc''无'')

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 迄