Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迄今 (qìjīn)

qìjīn

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
hất kim
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đến tận bây giờ; cho đến nay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迄今