Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
过
磅
过磅 (guòbàng)
guòbàng
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
quá bảng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
磅
bàng
bảng (đơn vị đo trọng lượng của Anh, Mỹ Một bảng bằng 0,9072 cân); cân bàn; bàn cân 磅秤