Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
运
货
马
车
运货马车 (yùnhuòmǎchē)
yùnhuòmǎchē
Hán Việt
vận hoá mã xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
toa xe chở hàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
运
yùn
vận động; chuyển động; vận tải; vận chuyển; chuyên chở
货
huò
tiền; tiền tệ; hàng; hàng hoá
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc