Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

近在眼前 (jìnzàiyǎnqián)

jìnzàiyǎnqián

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cận tại nhãn tiền

Nghĩa

  1. đóng trong tầm tay
  2. sắp xảy ra
  3. ngay trước mắt một người
  4. ngay dưới mũi của một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ