Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
返
还
返还 (fǎnhuán)
fǎnhuán
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phản hoàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trả; trả về; trả lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
返
fǎn
về; trở lại; trở về
还
hái
còn; vẫn; vẫn còn (phó từ); còn hơn; còn muốn; hơn; càng (biểu thị vẫn tiếp tục tăng lên, bổ sung thêm)
Từ có chứa 返还
返还占有
fǎnhuánzhànyǒu
phản hoàn chiếm hữu
sự chiếm lại