Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

这 (zhè)

zhè

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
nghiện | giá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đây; này
  2. này, cái này (dùng trước lượng từ, số từ hoặc danh từ); ni
  3. cái này (dùng một mình)
  4. lúc này; bây giờ; 跟''古''相对

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 这