Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
这
天
这天 (zhètiān)
zhètiān
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
nghiện thiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngày này
2
hôm nay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
这
zhè
đây; này; này, cái này (dùng trước lượng từ, số từ hoặc danh từ); ni
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh