Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
这
样
子
这样子 (zhèyàngzi)
zhèyàngzi
Hán Việt
nghiện dạng tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dáng vẻ này
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
这
zhè
đây; này; này, cái này (dùng trước lượng từ, số từ hoặc danh từ); ni
样
yàng
hình dáng; kiểu dáng; hình thức; mẫu
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người