Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

进行曲 (jìnxíngqǔ)

jìnxíngqǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiến hành khúc

Nghĩa

  1. khúc quân hành; hành khúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 进行曲