Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

远洋 (yuǎnyáng)

yuǎnyáng

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
viễn dương

Nghĩa

  1. viễn dương; biển xa; xa khơi
  2. bể khơi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ