Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

远近 (yuǎnjìn)

yuǎnjìn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
viễn cận

Nghĩa

  1. khoảng cách xa gần
  2. gần xa; xa gần
  3. ba bề bốn bên
  4. đây đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 远近