连锁连锁 (liánsuǒ)liánsuǒCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từHán Việtliên toảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mắc xích; móc vào nhau; dây chuyền; chuỗi; lan toả; liên toả