Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
迭
代
迭代 (diédài)
diédài
Từ loại
Động từ
Hán Việt
điệt đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thay đổi; thay thế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
迭
dié
thay phiên; thay nhau; luân lưu; nhiều lần; nhiều
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)