Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
述
述 (shù)
shù
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thuật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kể ra; nói ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 述
上述
shàngshù
thượng thuật
kể trên; nói trên
综述
zòngshù
tống thuật
nói khái quát; tổng thuật
阐述
chǎnshù
xiển thuật
HSK 6
trình bày (vấn đề tương đối sâu), nêu rõ; trình bày; xiển thuật
HSK 6
论述
lùnshù
luận thuật
trình bày và phân tích
讲述
jiǎngshù
giảng thuật
nói đạo lý; giảng đạo lý; giải thích; xét đoán, trình bày, kể; thuật; giảng thuật; xét đoán
描述
miáoshù
miêu thuật
miêu tả; diễn tả
陈述
chénshù
trần thuật
HSK 6
trần thuật; kể; trình bày; phát biểu; tuyên bố;đề xuất
HSK 6
叙述
xùshù
tự thuật
HSK 5
tường thuật; kể; tự thuật; tự thuật; tả thuật; học
HSK 5