Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

陈述 (chénshù)

chénshù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trần thuật

Nghĩa

  1. trần thuật; kể; trình bày; phát biểu; tuyên bố;đề xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 陈述