Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迷你 (mínǐ)

mínǐ

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
mê nhĩ

Nghĩa

  1. mini (như trong váy mini hoặc Mini Cooper) (cho mượn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迷你