Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迷惑 (míhuò)

míhuò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
mê hoặc

Nghĩa

  1. mê muội; mê mẩn
  2. mê hoặc
  3. bối rối, phân vân, khó hiểu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迷惑