迷惑迷惑 (míhuò)míhuòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtmê hoặcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mê muội; mê mẩn2mê hoặc3bối rối, phân vân, khó hiểu