透 (tòu)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- thấu
Nghĩa
- thẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; thấm
- để lộ; tiết lộ
- thấu triệt; thấu đáo; thông suốt
- đầy đủ; đủ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.