Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

透视 (tòushì)

tòushì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thấu thị

Nghĩa

  1. thấu thị; kiểu biểu hiện không gian lập thể; phối cảnh
  2. chụp X quang; chiếu X quang; chiếu điện
  3. nhìn rõ; nhìn thấu (nhìn rõ bản chất sự vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 透视