Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
通
知
书
通知书 (tōngzhīshū)
tōngzhīshū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thông tri thư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giấy báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
通
tōng
thông; thông suốt; làm thông; chọc; thông
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết
书
shū
sách; thư
Từ có chứa 通知书
录取通知书
lùqǔ tōngzhī shū
lục thủ thông tri thư
thông báo nhập học (do một trường đại học chuyển đến)