Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
造
福
造福 (zàofú)
zàofú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tạo phúc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tạo phúc; đem lại hạnh phúc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
造
zào
làm; tạo ra; chế ra; bịa ra; đặt ra; bày đặt; bịa đặt
福
fú
hạnh phúc; phúc; phước; cúi chào; vái chào (phục nữ thời xưa cúi đầu vái chào hai tay nắm lại để trước ngực)
Từ có chứa 造福
造福社群
zàofúshèqún
tạo phúc xã quần
để mang lại lợi ích cho cộng đồng
造福万民
zàofúwànmín
tạo phúc vạn dân
mang lại lợi ích cho hàng nghìn người