Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

福 (fú)

fú

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phúc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hạnh phúc; phúc; phước
  2. cúi chào; vái chào (phục nữ thời xưa cúi đầu vái chào hai tay nắm lại để trước ngực)
  3. Phúc Kiến
  4. họ Phúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 福