福利福利 (fúlì)fúlìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtphúc lợiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phúc lợi2mang lại phúc lợi/ lợi ích; mang lại lợi ích