Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遇难 (yùnàn)

yùnàn

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
ngộ nạn

Nghĩa

  1. ngộ nạn; gặp tai nạn (chết do bị hãm hại hoặc tai nạn)
  2. gặp nguy hiểm; gặp khó khăn
  3. bị nạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 遇难