Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
道
具
道具 (dàojù)
dàojù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạo cụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đạo cụ; đồ dùng biểu diễn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)
Từ có chứa 道具
大道具
dàdàojù
đại đạo cụ
(rạp hát) đặt giá đỡ (bàn, ghế, v.v.)
小道具
xiǎodàojù
tiểu đạo cụ
(rạp hát) tay chống (ly rượu, súng lục, v.v.)
道具服
dàojùfú
đạo cụ phục
trang phục
装饰道具
zhuāngshìdàojù
trang sức đạo cụ
(nhà hát) mặc quần áo; cắt chống đỡ
随身道具
suíshēndàojù
tuỳ thân đạo cụ
(rạp hát) chỗ dựa cá nhân (kính, quạt, v.v.)