Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遗 (yí)

yí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
di | dị

Nghĩa

  1. đánh rơi; mất; rơi mất
  2. của rơi; vật bị mất
  3. quên; để sót
  4. để lại; lưu lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 遗