遗遗 (yí)yíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtdi | dịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đánh rơi; mất; rơi mất2của rơi; vật bị mất3quên; để sót4để lại; lưu lại