Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遥远 (yáoyuǎn)

yáoyuǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
dao viễn

Nghĩa

  1. rất xa; cách xa; diệu vợi; dao viễn; tít mù; xa xôi; xa thẳm; xa tít (chỉ khoảng cách thời gian và không gian)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 遥远