那儿那儿 (nà'er)nà'erTừ loạiĐại từ, Danh từHán Việtna nhiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỗ ấy; nơi ấy2lúc ấy; bấy giờ (dùng sau''打、从、由'')3đằng kia4kìa; đấy; bên ấy