那里那里 (nàlǐ)nàlǐTừ loạiĐại từ, Danh từHán Việtna lýTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỗ ấy; chỗ đó; nơi đó; nơi ấy; tê tề; chỗ kia2đấy; bên kia