Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
郡
郡 (jùn)
jùn
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
quận
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quận
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 郡
郡守
jùnshǒu
quận thủ
quan chức cấp cao cấp tỉnh ở đế quốc Trung Quốc
郡会
jùnhuì
quận hội
thủ phủ của quận
郡望
jùnwàng
quận vọng
(cũ) lịch thiệp
郡治
jùnzhì
quận trị
trụ sở của quan tòa quận chính ở đế quốc Trung Quốc
吉州郡
jízhōujùn
cát châu quận
Hạt Kilju ở tỉnh Bắc Hamgyeong, Triều Tiên
日南郡
rìnánjùn
nhật na quận
Tỉnh nhà Hán ở việt nam
林肯郡
línkěnjùn
lâm khẳng quận
Lincolnshire (hạt thuộc Anh)
柏克郡
bǎikèjùn
bá khắc quận
Berkshire (hạt thuộc Anh)