Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
郡
望
郡望 (jùnwàng)
jùnwàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quận vọng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(cũ) lịch thiệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
郡
jùn
quận
望
wàng
trông; nhìn (xa); vọng; thăm viếng; thăm