Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鄙人 (bǐrén)

bǐrén

Từ loại
Đại từ, Danh từ, 代
Hán Việt
bỉ nhân

Nghĩa

  1. bỉ nhân; kẻ hèn này (khiêm ngữ, xưa dùng tự xưng mình)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ