Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
配
件
挂
勾
配件挂勾 (pèijiànguàgōu)
pèijiànguàgōu
Hán Việt
phối kiện quải câu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
móc phụ kiện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
配
pèi
kết duyên; sánh đôi; kết đôi; kết hôn; kết hợp; phối; giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)
件
jiàn
chiếc; kiện; cái; kiện; vụ (chỉ những vật có thể đếm được từng cái)
挂
guà
treo; móc; quặc; ngoắc; cúp máy; đặt điện thoại xuống; bỏ máy
勾
gōu
gạch bỏ; xoá bỏ; bỏ đi; vẽ ra; phác thảo; vạch ra; mô tả; phác hoạ