Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

配合 (pèihé)

pèihé

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phối hợp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phối hợp; tương phối
  2. phối hợp (linh kiện của máy móc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 配合