酥松酥松 (sūsōng)sūsōngTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việttô tùngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bong tróc (bánh ngọt, v.v.)2lỏng lẻo (đất, hoặc chân tay của một người thư giãn, v.v.)