Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酸
乳
酪
酸乳酪 (suānrǔlào)
suānrǔlào
Hán Việt
toan nhũ lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sữa chua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酸
suān
chua; đau khổ; đau xót; đau xót
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú
酪
lào
sữa đặc; chè