采掘采掘 (cǎijué)cǎijuéTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthái quậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đào; đào lấy; lấy; khai thác (mỏ; khoáng sản); khai thác