Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

采掘 (cǎijué)

cǎijué

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thái quật

Nghĩa

  1. đào; đào lấy; lấy; khai thác (mỏ; khoáng sản); khai thác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ