Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

释放 (shìfàng)

shìfàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thích phóng

Nghĩa

  1. thả ra; phóng thích; thích phóng; tha; phóng hồi; phúng thích; phóng xá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 释放