Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

野外放养 (yěwàifàngyǎng)

yěwàifàngyǎng

Hán Việt
dã ngoại phóng dưỡng

Nghĩa

  1. thả rông (chăn nuôi gia súc, gia cầm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ